Hỏi Đáp

[Giải Đáp] 1mb, 1gb bằng bao nhiêu? Hướng dẫn cách quy đổi chính xác giữa các đơn vị dung lượng

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc quy đổi giữa các đơn vị dung lượng như mb, gb, tb,… là điều cần thiết. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn nhầm lẫn giữa các đơn vị này. Vậy 1mb, 1gb bằng bao nhiêu đơn vị khác? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách quy đổi chính xác giữa mb, gb, tb, pb, eb.

Các đơn vị đo dung lượng thông dụng

Trong công nghệ thông tin, các đơn vị đo dung lượng thường gặp là:

  • Bit (b): Đơn vị nhỏ nhất, 1 bit chứa 1 số 0 hoặc 1.
  • Byte (B): Gồm 8 bit, tương đương 1 ký tự.
  • Kilobyte (KB): 1024 byte
  • Megabyte (MB): 1024 KB
  • Gigabyte (GB): 1024 MB
  • Terabyte (TB): 1024 GB
  • Petabyte (PB): 1024 TB
  • Exabyte (EB): 1024 PB

Các đơn vị lớn hơn như Zettabyte, Yottabyte… hiếm khi được sử dụng.

Quy đổi mb sang các đơn vị khác

Để quy đổi mb sang các đơn vị khác, bạn cần nhớ:

  • 1 MB = 1024 KB
  • 1 MB = 1048576 byte
  • 1 MB = 0,0009765625 GB
  • 1 MB = 0,00000095367431640625 TB

Một số ví dụ cụ thể:

  • 10 MB = 10240 KB
  • 500 MB = 512000 KB
  • 1 MB = 1.048.576 byte
  • 5 MB = 5.242.880 byte
  • 50 MB = 0,048837890625 GB
  • 1 MB = 0,00000000093132257461548 TB

Như vậy, để đổi MB sang các đơn vị khác, bạn chỉ cần nhân MB với hệ số tương ứng.

Quy đổi gb sang các đơn vị khác

Để đổi gb sang mb, kb, tb,… bạn cần ghi nhớ:

  • 1 GB = 1024 MB
  • 1 GB = 1048576 KB
  • 1 GB = 1073741824 byte
  • 1 GB = 0,0009765625 TB

Một số ví dụ:

  • 5 GB = 5120 MB
  • 10 GB = 10240 MB
  • 100 GB = 102400 MB
  • 1 GB = 1.073.741.824 byte
  • 2 GB = 2.147.483.648 byte
  • 10 GB = 0,009765625 TB

Như vậy, muốn đổi GB sang đơn vị khác, bạn chỉ cần nhân GB với hệ số tương ứng.

Bảng tổng hợp quy đổi các đơn vị dung lượng

Dưới đây là bảng tổng hợp các hệ số quy đổi giữa các đơn vị dung lượng phổ biến:

Từ đơn vịSang đơn vịHệ số
MBKB1024
MBByte1048576
MBGB0,0009765625
MBTB0,00000095367431640625
GBMB1024
GBKB1048576
GBByte1073741824
GBTB0,0009765625

Ví dụ:

  • 1 MB = 1024 KB (nhân với 1024)
  • 10 GB = 10240 MB (nhân với 1024)

Bảng trên giúp bạn dễ dàng quy đổi between các đơn vị dung lượng.

Một số ví dụ quy đổi trong thực tế

Dưới đây là một số ví dụ về việc quy đổi đơn vị dung lượng trong thực tế:

Một bộ phim có dung lượng 1,5 GB. Hãy quy đổi sang MB:

  • 1 GB = 1024 MB
  • 1,5 GB = 1,5 x 1024 = 1536 MB

Một ổ cứng 500 GB. Hãy tính dung lượng tối đa có thể lưu bao nhiêu bức ảnh 2 MB:

  • 1 GB = 1024 MB
  • 500 GB = 500 x 1024 = 512000 MB
  • Mỗi ảnh 2 MB
  • Vậy số ảnh tối đa có thể lưu là 512000/2 = 256000 ảnh

Một file âm thanh có dung lượng 512 KB. Hãy quy đổi sang byte:

  • 1 KB = 1024 byte
  • 512 KB = 512 x 1024 = 524288 byte

Hy vọng các ví dụ trên giúp bạn hiểu rõ hơn cách áp dụng quy đổi đơn vị dung lượng trong thực tế.

Lưu ý khi quy đổi đơn vị dung lượng

Để quy đổi chính xác giữa các đơn vị dung lượng, bạn cần lưu ý:

  • Xác định rõ đơn vị ban đầu và đơn vị cần quy đổi.
  • Sử dụng bảng quy đổi hoặc công thức chuẩn để tránh sai sót.
  • Làm tròn đến 1-2 chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác.
  • Kiểm tra lại kết quả trước khi sử dụng.
  • Chú ý không nhầm lẫn giữa các tiền tố: kb, mb, gb, tb.
  • Sử dụng đơn vị phù hợp với yêu cầu bài toán.

Như vậy, bài viết trên đã hướng dẫn chi tiết cách quy đổi giữa các đơn vị dung lượng phổ biến như mb, gb, tb. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn đọc dễ dàng quy đổi đơn vị dung lượng trong công việc và cuộc sống.

Bài viết trên Xe Cộ 24/7 đã chia sẻ cách quy đổi chính xác giữa các đơn vị dung lượng như mb, gb, tb. Hi vọng những thông tin hữu ích này giúp bạn dễ dàng chuyển đổi đơn vị dung lượng.

Đừng quên ghé thăm http://xeco247.com/ – trang web hàng đầu về các dịch vụ cho thuê xe ô tô tự lái và có lái tại Việt Nam để được tư vấn thêm nhé!

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button