Hỏi Đáp

[Giải Đáp] Carry out là gì? Tổng hợp đầy đủ kiến thức về cấu trúc carry out trong tiếng Anh

Carry out là một cụm từ thường gặp trong tiếng Anh nhưng nhiều người vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách sử dụng của nó. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc nắm vững kiến thức về cụm từ carry out để áp dụng một cách chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Định nghĩa carry out

Carry out là một cụm động từ trong tiếng Anh, có hai nghĩa chính như sau:

  • Hoàn thành, thực hiện một công việc gì đó.

Ví dụ: The manager carried out the project successfully. (Giám đốc đã hoàn thành dự án thành công.)

  • Tiến hành, triển khai một kế hoạch, quy trình công việc.

Ví dụ: The government will carry out economic reforms next year. (Chính phủ sẽ triển khai cải cách kinh tế vào năm sau.)

Như vậy, carry out mang ý nghĩa thực hiện, hoàn tất một hành động nào đó một cách có chủ đích và có kế hoạch.

Các cách diễn đạt carry out

Có một số cách diễn đạt khác nhau của carry out:

  • Carry out a task/plan/project: Thực hiện một nhiệm vụ/kế hoạch/dự án
  • Carry out research: Tiến hành nghiên cứu
  • Carry out reforms/changes: Triển khai cải cách/thay đổi
  • Carry out an order: Thi hành một mệnh lệnh
  • Carry out instructions: Thực hiện theo hướng dẫn
  • Carry out duties: Thực thi nhiệm vụ
  • Carry out a sentence: Thi hành án

Như vậy, carry out rất linh hoạt và có thể đi với nhiều danh từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn là thực hiện, hoàn thành một việc gì đó.

Một số lưu ý khi dùng carry out

Để sử dụng đúng và hiệu quả cụm từ carry out, bạn cần lưu ý:

  • Không dùng carry out với các động từ như want, hope, think vì chúng không thể hiện hành động cụ thể.

Ví dụ:

I want to carry out this project. (sai)

I want to implement this project. (đúng)

  • Không dùng carry out với các danh từ trừu tượng như idea, thought, proposal.

Ví dụ:

I will carry out my idea. (sai)

I will realize my idea. (đúng)

  • Chú ý dùng đúng thì của động từ carry out. Thường dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một chủ ý hay kế hoạch trong tương lai. Dùng thì quá khứ để nói về hành động đã hoàn thành.
  • Có thể dùng cụm carry out với các phrasal verb khác để mở rộng ngữ nghĩa như carry out research/carry out an investigation/ carry out a survey.

Một số cụm từ tương tự carry out

Ngoài carry out, tiếng Anh còn có một số cụm từ khác tương tự, có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh, gồm:

  • Conduct: tiến hành, thực hiện

Ví dụ: We will conduct a survey next month.

  • Implement: thi hành, thực thi

Ví dụ: The new policy will be implemented soon.

  • Execute: thi hành, thực hiện

Ví dụ: He executed the plan perfectly.

  • Enforce: thi hành, thực thi (pháp luật, quy định)

Ví dụ: The government should enforce environmental laws.

  • Accomplish: hoàn thành, đạt được

Ví dụ: She accomplished her goals successfully.

Một số cụm động từ với carry

Ngoài carry out, tiếng Anh còn một số cụm động từ thường gặp khác với động từ carry, bao gồm:

  • Carry on: tiếp tục

Ví dụ: Let’s carry on this discussion tomorrow.

  • Carry away: cuốn đi, đem đi mất

Ví dụ: He got carried away by her beauty.

  • Carry through: thực hiện tới cùng

Ví dụ: We are determined to carry through our plan.

  • Carry off: giành chiến thắng

Ví dụ: The team carried off a thrilling victory.

  • Carry over: kéo dài, chuyển sang thời gian khác

Ví dụ: The meeting carried over into lunch time.

Tổng kết

Tóm lại, carry out là một cụm động từ rất hữu ích giúp diễn tả việc thực hiện các hành động, kế hoạch, công việc,…. Hi vọng qua bài viết, bạn đã nắm được ngữ nghĩa và cách dùng chính xác của carry out trong tiếng Anh. Hãy áp dụng linh hoạt cụm từ này để nâng cao kỹ năng giao tiếp nhé!

Ngoài ra, để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh cũng như các kỹ năng mềm cần thiết khác, các bạn truy cập vào website https://xeco247.com/ – nơi cung cấp cho bạn những thông tin chất lượng và đa dạng phục vụ cuộc sống. Chúc các bạn học tập và rèn luyện hiệu quả!

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button