Hỏi Đáp

[Tìm Hiểu] Mệnh đề quan hệ – Tất tần tật những điều cần biết

Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một trong những chủ đề quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Để sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ, bạn cần nắm vững những kiến thức cơ bản sau:

Định nghĩa mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa, giải thích rõ hơn ý nghĩa của danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.

Mệnh đề quan hệ thường được bắt đầu bằng các từ:

  • Đại từ quan hệ: who, whom, whose, which, that
  • Trạng từ quan hệ: when, where, why

Ví dụ:

  • The boy who broke the window yesterday is my neighbor.

Trong câu trên, mệnh đề quan hệ “who broke the window yesterday” dùng để bổ nghĩa cho danh từ “the boy”.

Các loại mệnh đề quan hệ

Có 2 loại mệnh đề quan hệ chính:

Mệnh đề quan hệ xác định

Là mệnh đề quan hệ không thể bỏ đi mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • The book which I bought yesterday is very interesting.

Mệnh đề quan hệ không xác định

Là mệnh đề quan hệ có thể bỏ đi mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • The book, which I bought yesterday, is very interesting.

Trong câu trên, nếu bỏ mệnh đề “which I bought yesterday”, câu vẫn có nghĩa là “The book is very interesting”.

Công thức mệnh đề quan hệ

Công thức chung của mệnh đề quan hệ:

Danh từ/ Đại từ + Mệnh đề quan hệ

Trong đó:

  • Danh từ/ Đại từ: danh từ hoặc đại từ được mệnh đề quan hệ bổ nghĩa.
  • Mệnh đề quan hệ: bao gồm chủ ngữ, vị ngữ và vị ngữ động từ.

Ví dụ:

  • The boy who broke the window yesterday is my neighbor.

Trong câu trên:

  • Danh từ: The boy
  • Mệnh đề quan hệ: who broke the window yesterday
    • Chủ ngữ: who
    • Vị ngữ động từ: broke the window yesterday

Như vậy, công thức mệnh đề quan hệ trong câu trên là:

The boy (Danh từ) + who broke the window yesterday (Mệnh đề quan hệ)

Cách dùng mệnh đề quan hệ

Để sử dụng mệnh đề quan hệ chính xác, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Sử dụng đúng các đại từ quan hệ: who, whom, whose, which, that
  • Sử dụng đúng thì của động từ trong mệnh đề quan hệ
  • Chú ý vị trí của mệnh đề quan hệ trong câu

Ví dụ:

  • The man whom I met yesterday is my teacher. (sử dụng whom đúng)
  • The book which she bought last week is very interesting. (sử dụng which đúng)
  • The boy who is standing there is my brother. (dùng đúng thì hiện tại đơn trong mệnh đề quan hệ)

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý một số sai lầm thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ:

  • Sai đại từ quan hệ: that thay cho who/whom
  • Sai thì động từ: dùng will thay vì would
  • Sai vị trí mệnh đề quan hệ: đặt sau danh từ sai

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Để câu trở nên ngắn gọn, rõ ràng hơn, bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách:

  • Chuyển động từ sang dạng V-ing nếu chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính giống nhau.

Ví dụ:

  • The boy who is reading books is my brother.-> The boy reading books is my brother.
  • Chuyển động từ sang dạng quá khứ phân từ (V3) nếu chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính khác nhau.

Ví dụ:

  • The books which were bought by Tom is very interesting.-> The books bought by Tom is very interesting.

Như vậy, biết cách rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ giúp câu trở nên gọn gàng và dễ hiểu hơn.

Khi nào dùng “that” trong mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ “that” thường được dùng trong các trường hợp sau:

  • Thay thế cho “who”, “which” khi đứng sau dấu phẩy hoặc sau giới từ.

Ví dụ:

  • The man**,** that we met yesterday, is a doctor.
  • The book about which I told you was excellent.-> The book that I told you about was excellent.
  • Thay thế cho “who”, “whom”, “which” khi muốn nhấn mạnh mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • It was the river that separated the two villages.
  • She is the woman that I love.

Như vậy, biết khi nào nên sử dụng “that” sẽ giúp bạn dùng đúng và chính xác mệnh đề quan hệ hơn.

Trên đây là những kiến thức cơ bản về mệnh đề quan hệ mà bạn cần nắm vững. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Để trau dồi kỹ năng vận dụng mệnh đề quan hệ, bạn nên thường xuyên luyện tập bằng cách làm bài tập hoặc đọc các văn bản tiếng Anh chứa nhiều mệnh đề quan hệ.

Chúc bạn học tốt mệnh đề quan hệ!

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button