Hỏi Đáp

[Chia Sẻ] Tổng hợp chi tiết về cấu trúc Unless trong tiếng Anh

Unless là một liên từ quan trọng thường được sử dụng trong câu điều kiện tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn nhầm lẫn về cách dùng cũng như ý nghĩa của unless. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về unless thông qua việc trả lời các câu hỏi:

Unless là gì?

Unless là một liên từ, được dùng để diễn đạt ý nghĩa phủ định “nếu không, trừ phi, trừ khi”.

Unless thường đi kèm với một mệnh đề chỉ điều kiện và một mệnh đề kết quả. Khi đó, ý nghĩa của câu là nếu điều kiện không xảy ra thì kết quả sẽ không diễn ra.

Ví dụ:

  • I won’t buy that house unless the price is reduced. (Tôi sẽ không mua ngôi nhà đó trừ khi giá được giảm xuống).

Như vậy, unless có thể thay thế bằng if not/unless.

Sau unless là gì?

Sau unless thường là một mệnh đề chỉ điều kiện, sau đó là dấu phẩy và mệnh đề kết quả.

Cụ thể:

Unless + mệnh đề điều kiện (thì hiện tại/quá khứ đơn), , mệnh đề kết quả (thì tương lai đơn)

Ví dụ:

  • Unless you study hard, you will fail the exam. (Trừ khi bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi rớt).
  • Unless it rained, we went camping. (Trừ khi trời mưa, chúng tôi đi cắm trại).

Như vậy, sau unless thường là mệnh đề chỉ điều kiện và kết quả. Điều kiện thường ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, kết quả thường ở thì tương lai đơn.

Unless nghĩa là gì?

Unless mang nghĩa phủ định, có nghĩa là “nếu không”, “trừ phi”, “trừ khi”.

Một số cách diễn đạt tương đương với unless:

  • If…not

Ví dụ: I won’t buy it if the price is not reduced (Tôi sẽ không mua nó nếu giá không giảm).

  • Except if

Ví dụ: We will have a holiday tomorrow except if it rains.

  • Provided/providing (that)…not

Ví dụ: You can use my car provided that you don’t cause any damage.

Như vậy, unless mang nghĩa phủ định, diễn tả điều kiện không xảy ra thì kết quả cũng không xảy ra.

Unless otherwise là gì?

Unless otherwise là một cụm từ thường đi kèm với unless, mang nghĩa:

“Trừ khi có chỉ định khác”

Unless otherwise thường được dùng để chỉ trường hợp ngoại lệ của điều kiện.

Ví dụ:

  • Do not enter the building unless otherwise instructed. (Đừng vào tòa nhà trừ khi có chỉ dẫn khác).
  • I always take the bus to work unless otherwise necessary. (Tôi luôn đi xe buýt đến công ty trừ khi có việc bất khả kháng).

Như vậy, unless otherwise dùng để chỉ trường hợp ngoại lệ của điều kiện trước đó.

Ví dụ về unless

Dưới đây là một số ví dụ thông dụng về cách sử dụng unless trong câu tiếng Anh:

  • I will not change my mind unless I am provided with some convincing evidence. (Tôi sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình trừ khi tôi được cung cấp một số bằng chứng thuyết phục).
  • She will not agree unless you apologize first. (Cô ấy sẽ không đồng ý trừ khi anh xin lỗi trước).
  • I cannot lend you the book unless you promise to return it within 2 weeks. (Tôi không thể cho bạn mượn quyển sách đó trừ khi bạn hứa sẽ trả lại nó trong vòng 2 tuần).
  • Unless there is an emergency, I will not leave in the middle of the meeting. (Trừ khi có trường hợp khẩn cấp, tôi sẽ không rời giữa cuộc họp).
  • The plane will take off on time unless delayed by bad weather. (Máy bay sẽ cất cánh đúng giờ trừ khi bị trễ do thời tiết xấu).

Bài tập về unless

Sau đây là một số bài tập về cách sử dụng unless trong câu tiếng Anh để bạn luyện tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

  1. We will go camping this weekend ______ it rains.

a) unless

b) if

c) provided

d) suppose

  1. I won’t buy that expensive bag ______ it’s on sale.

a) unless

b) whether

c) because

d) despite

  1. ______ you agree to the terms, we cannot proceed further.

a) Because

b) Unless

c) Therefore

d) Nevertheless

  1. She cannot use the computer ______ she has the password.

a) unless

b) so that

c) in case

d) as long as

  1. ______ you study hard, you won’t pass the exam.

a) Despite

b) Whereas

c) Unless

d) Because

Bài tập 2: Viết lại câu sau sử dụng unless:

  1. If you don’t water the plants, they will die.

  1. I won’t buy that expensive jacket if they don’t reduce the price.

  1. We won’t go on holiday if we don’t save enough money.

  1. If she doesn’t apologize, I will not forgive her.

  1. If it doesn’t rain tomorrow, we will have a picnic.

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về unless trong tiếng Anh cũng như một số bài tập thực hành để rèn luyện kỹ năng sử dụng. Hy vọng những thông tin hữu ích này sẽ giúp bạn nắm chắc cấu trúc unless và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như học tập.

Để trau dồi thêm kiến thức tiếng Anh cũng như cải thiện kỹ năng, hãy truy cập http://xeco247.com/ – nơi cung cấp đa dạng các bài viết, bài tập tiếng Anh chất lượng và hoàn toàn miễn phí. Chúc bạn học tốt!

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button