Hỏi Đáp

[Tìm Hiểu] Câu trực tiếp và câu gián tiếp – Cấu trúc, cách chuyển đổi và bài tập vận dụng

Câu trực tiếp và câu gián tiếp là hai khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây cũng là một phần kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh với mức độ khó khác nhau. Vậy câu trực tiếp và gián tiếp khác nhau như thế nào? Làm thế nào để chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau đây nhé!

Khái niệm câu trực tiếp và câu gián tiếp

  • Câu trực tiếp (Direct Speech): là câu dùng để thuật lại lời nói của ai đó một cách chính xác như nguyên bản, không thay đổi.

Ví dụ: Mary said, “I am tired”.

  • Câu gián tiếp (Reported/Indirect Speech): là câu dùng để thuật lại ý, nội dung lời nói của ai đó, không phải nguyên văn.

Ví dụ: Mary said (that) she was tired.

Như vậy, câu trực tiếp giữ nguyên lời nói, còn câu gián tiếp thay đổi cấu trúc ngữ pháp để thuật lại ý chính của lời nói.

Cấu trúc cơ bản của câu trực tiếp và câu gián tiếp

Cấu trúc câu trực tiếp

  • “…….”: dấu ngoặc kép để bao quanh lời nói trực tiếp
  • Ngôi từ, thì động từ giữ nguyên so với lời nói thực tế

Ví dụ:

  • He said, “I like playing football”.
  • “Open the window, please,” she said.

Cấu trúc câu gián tiếp

  • Không có dấu ngoặc kép
  • Có sự thay đổi ngôi từ, thì động từ so với lời nói thực tế
  • Có thể bổ sung “that” để giới thiệu mệnh đề gián tiếp

Ví dụ:

  • He said (that) he liked playing football.
  • She asked me to open the window.

Như vậy, khi chuyển sang câu gián tiếp cần lưu ý thay đổi ngôi thứ và thì động từ cho phù hợp.

Quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần lưu ý những thay đổi sau:

Thay đổi ngôi từ

  • Ngôi thứ nhất (I) ⇒ Ngôi thứ ba (he, she)
  • Ngôi thứ hai (you) ⇒ Ngôi thứ ba (he, she)

Ví dụ:

  • Direct speech: I like ice cream.
  • Reported speech: She said (that) she liked ice cream.

Thay đổi thì động từ

Sau đây là bảng tóm tắt thay đổi thì động từ khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp:

Trực tiếpGián tiếp
Simple PresentSimple Past
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Simple PastPast Perfect
Past ContinuousPast Perfect Continuous
CanCould
MayMight
WillWould
ShallShould
Must/have toHad to
ShouldShould

Ví dụ:

  • Direct speech: He said, “I am living in Da Nang”.
  • Reported speech: He said that he was living in Da Nang.

Thay đổi tên địa danh, tên riêng

  • This ⇒ That
  • These ⇒ Those
  • Now ⇒ Then
  • Today ⇒ That day
  • Tomorrow ⇒ The following day/ The next day

Ví dụ:

  • Direct speech: He said, “I’ll see you tomorrow.”
  • Reported speech: He said he would see me the following day.

Như vậy, khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp cần thay đổi tên địa danh, tên riêng cho phù hợp với “thời điểm nhắc lại”.

Một số lưu ý khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Để chuyển đổi chính xác và trôi chảy từ câu trực tiếp sang gián tiếp, cần lưu ý:

  • Không thay đổi thời gian và nơi chốn khi câu trực tiếp diễn tả sự thật hiện tại hoặc luật phổ quát.

Ví dụ:

  • Direct speech: He said, “The sun rises in the East”.
  • Reported speech: He said that the sun rises in the East.
  • Giữ nguyên dấu câu khi chuyển sang câu gián tiếp.

Ví dụ:

  • Direct speech: “What a nice day!”, he exclaimed.
  • Reported speech: He exclaimed that it was a very nice day.
  • Có thể giữ nguyên hoặc bỏ đại từ nhân xưng trong câu gián tiếp cho ngắn gọn.

Ví dụ:

  • Direct speech: John said, “I will call you.”
  • Reported speech: John said (that) he would call me.

Những lưu ý trên giúp bạn chuyển đổi câu một cách chính xác và trôi chảy hơn.

Bài tập vận dụng chuyển đổi câu trực tiếp gián tiếp

Dưới đây là một số bài tập vận dụng để rèn luyện kỹ năng chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp:

Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp

  • “I am watching TV now”.
  • He says _______________________________________________.
  • “I’ve been learning English for 3 years”.
  • She said _____________________________________________.
  • “I will help you with your homework”.
  • John promised ________________________________________.
  • “Can I have a cup of tea?”
  • She asked me ________________________________________.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

  1. Nam said, “I like yogurt”.

Nam said _______________________________.

A. He had liked yogurt

B. He likes yogurt

C. He liked yogurt

D. He will like yogurt

  1. “I’m going to the movies tonight,” Lan said.

Lan said _____________________________________.

A. She went to the movies that night

B. She’s going to the movies tonight

C. She was going to the movies that night

D. She will go to the movies tonight

Viết lại các câu sau sang câu gián tiếp

  1. “Clean your room before you go out,” mom said.

_____________________________________________________.

  1. “I have been playing golf since 9a.m” he said.

____________________________________________________.

  1. “I will let you know the decision tomorrow,” the manager said.

_____________________________________________________.

Như vậy, thông qua việc luyện tập nhiều dạng bài tập khác nhau, bạn sẽ dần nắm vững cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Đừng quên áp dụng linh hoạt vào từng ngữ cảnh cụ thể nhé!

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác tại: http://xeco247.com

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button