Hỏi Đáp

[Giải Đáp] Take off là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ take off trong tiếng Anh

Take off là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh với nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của cụm từ take off cũng như các cấu trúc liên quan khác như take it off, take time off, take my hat off, taking off,…để vận dụng một cách chính xác nhất trong giao tiếp.

Take off là gì?

Take off có thể được hiểu là:

  • Cất cánh, bay lên: Máy bay take off lúc 7h sáng.
  • Khởi sắc, phát triển mạnh mẽ: Doanh số bán hàng của công ty đang take off sau chiến dịch quảng cáo mới.
  • Rời đi đột ngột: Anh ấy take off không nói một lời tạm biệt.
  • Giảm bớt, cắt giảm: Chúng tôi sẽ take off 10% giá thành sản phẩm trong tháng 6.
  • Cởi, tháo, lột ra: Take off your shoes before entering the temple.

Như vậy, take off mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh và từ đi kèm.

Take it off là gì?

Take it off có nghĩa là cởi, tháo, lột ra.

Ví dụ:

  • It’s hot, take off your jacket! (Trời nóng, cởi áo khoác đi!)
  • I can’t take this necklace off by myself. Can you help me? (Tôi không thể cởi chiếc vòng cổ này một mình được. Bạn có thể giúp tôi không?)

Như vậy, take it off dùng để chỉ việc cởi bỏ, tháo ra một thứ gì đó trên người.

Take off nghĩa là gì?

Take off có thể được hiểu theo nhiều nghĩa:

  • Cất cánh: The plane takes off at 6 a.m.
  • Phát triển mạnh mẽ: His new business took off after appearing on the TV show.
  • Rời đi đột ngột: He took off without saying goodbye.
  • Giảm bớt: The store takes off 10% for students.
  • Cởi bỏ: She took off her coat when entering the room.

Tóm lại, take off mang ý nghĩa: cất cánh, phát triển, rời đi, giảm bớt, cởi bỏ tùy theo ngữ cảnh.

Take time off là gì?

Take time off có nghĩa là nghỉ phép, nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • I’m taking some time off next week to go on vacation. (Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép để đi nghỉ mát.)
  • She took time off work to take care of her sick child. (Cô ấy nghỉ việc để chăm sóc con bị ốm.)

Như vậy, take time off dùng để chỉ việc nghỉ ngơi trong một thời gian ngắn vì một lý do nào đó.

Take my hat off là gì?

Take my hat off mang nghĩa là tỏ lòng kính trọng, ngưỡng mộ.

Ví dụ:

  • I take my hat off to our team for winning the tournament. (Tôi rất ngưỡng mộ đội của chúng ta đã giành chiến thắng ở giải đấu.)
  • You really impressed me last night. I take my hat off to you! (Tối qua cậu thật ấn tượng. Tôi rất khâm phục cậu!)

Như vậy, cụm từ này dùng để bày tỏ sự khâm phục, kính trọng ai đó.

Taking off là gì?

Taking off là động từ của cụm từ take off, có nghĩa:

  • Đang cất cánh: The plane is taking off now.
  • Đang phát triển mạnh: My English skills are taking off since I moved abroad.
  • Đang rời đi: He is taking off for his vacation next week.
  • Đang giảm bớt: The company is taking off 20% for all products.
  • Đang cởi bỏ: She was taking off her jewelry when I entered the room.

Một số cấu trúc với take off

Sau đây là một số cấu trúc thông dụng có sử dụng cụm từ take off:

  • Take off + giờ (thời gian cất cánh của máy bay): The flight takes off at 7 a.m.
  • Take off + từ chỉ số lượng/phần trăm (để chỉ việc giảm bớt giá cả, giảm phần trăm): The store takes off 10% for students.
  • Take off + thời gian (để chỉ thời gian nghỉ phép): She took off 3 days from work last week.
  • Take off + for/to + nơi chốn (để chỉ việc rời đi đến nơi nào đó): We are taking off for Paris next week.

Một số ví dụ về cách dùng take off

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng take off:

  • The plane took off 30 minutes late because of the bad weather. (Máy bay cất cánh muộn 30 phút vì thời tiết xấu.)
  • Since changing our marketing strategy, sales have really taken off this quarter. (Kể từ khi thay đổi chiến lược tiếp thị, doanh số bán hàng quý này đã tăng vọt.)
  • She took off her jacket when she came inside because it was so hot. (Cô ấy cởi áo khoác khi vào trong vì trời rất nóng.)
  • I’m going to take some time off next month to go travelling with my friends. (Tháng tới tôi sẽ nghỉ phép để đi du lịch cùng bạn bè.)
  • He took off without telling anyone about his travel plans. (Anh ấy đi mà không nói với ai về kế hoạch đi du lịch.)

Bài tập với cụm từ take off

Dưới đây là một số bài tập để luyện tập cụm từ take off:

  • Chọn đáp án đúng:
  1. The plane ______ at 11 p.m. tonight.a) takes offb) take offc) taking off=> Đáp án: A
  2. She ______ her shoes before entering the house.a) took offb) takes offc) taking off=> Đáp án: A
  • Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
  1. Business ______ considerably after the ad campaign. (take off)
  2. Remember to ______ your coat when you get inside. (take off)
  3. I need to ______ a few days next month to visit my parents. (take time off)
  • Dịch các câu sau:
  1. Chiếc máy bay cất cánh lúc 5 giờ sáng.=> The plane took off at 5 a.m.
  2. Cô ấy nghỉ việc 2 ngày để đi du lịch.=> She took off 2 days from work to travel.
  3. Tôi rất ngưỡng mộ thành tích của cậu ấy.=> I take my hat off to his achievement.

Như vậy, với những chia sẻ trên đây, hy vọng bạn đọc đã nắm được các ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của cụm từ take off. Hãy thực hành thật nhiều để vận dụng thành thạo cụm từ này nhé!

Xe Cộ 24/7 hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích về cụm từ take off. Để tìm hiểu thêm những kiến thức bổ ích cũng như cập nhật tin tức mới nhất về ngành ô tô, độc giả có thể truy cập https://xeco247.com bất kỳ lúc nào. Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Đánh giá bài viết

Bài Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button